Từ vựng tiếng Trung
dá*biàn

Nghĩa tiếng Việt

đáp biện — trả lời chất vấn và biện hộ trước hội đồng (bảo vệ luận văn, tòa án, phiên điều trần)

2 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

12 nét

Bộ: (cay đắng)

19 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

答辩 phổ biến nhất trong giáo dục đại học: 论文答辩 (bảo vệ luận văn). Cũng dùng trong pháp lý (biện hộ tại tòa). Phân biệt: 辩护 (biện hộ — dùng trong pháp lý); 答辩 bao hàm cả trả lời câu hỏi.

Câu ví dụ

  • 他明天要进行毕业论文答辩。Tā míngtiān yào jìnxíng bìyè lùnwén dábiàn. thanh 1

    Ngày mai anh ấy phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.

  • 答辩委员会提出了很多尖锐的问题。Dábiàn wěiyuánhuì tíchū le hěn duō jiānruì de wèntí. thanh 2

    Hội đồng bảo vệ đặt ra rất nhiều câu hỏi sắc bén.

  • 她在答辩中表现得非常出色。Tā zài dábiàn zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè. thanh 1

    Cô ấy thể hiện rất xuất sắc trong buổi bảo vệ.

  • 律师在法庭上进行了有力的答辩。Lǜshī zài fǎtíng shàng jìnxíng le yǒulì de dábiàn. thanh 4

    Luật sư đã tiến hành biện hộ có lực tại tòa án.

Kết hợp thường gặp

  • 论文答辩lùnwén dábiàn thanh 4

    bảo vệ luận văn

  • 答辩委员会dábiàn wěiyuánhuì thanh 2

    hội đồng bảo vệ

  • 答辩通过dábiàn tōngguò thanh 2

    bảo vệ thành công

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.