Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ trong cụm từ bảo vệ luận văn tốt nghiệp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đáp biện
Từng chữ
- 答đáptrả lời; báo đáp
- 辩biệncãi, tranh luận; biện bác
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa答辩 phổ biến nhất trong giáo dục đại học: 论文答辩 (bảo vệ luận văn). Cũng dùng trong pháp lý (biện hộ tại tòa). Phân biệt: 辩护 (biện hộ — dùng trong pháp lý); 答辩 bao hàm cả trả lời câu hỏi.
Câu ví dụ
- 他明天要进行毕业论文答辩。
Ngày mai anh ấy phải bảo vệ luận văn tốt nghiệp.
- 答辩委员会提出了很多尖锐的问题。
Hội đồng bảo vệ đặt ra rất nhiều câu hỏi sắc bén.
- 她在答辩中表现得非常出色。
Cô ấy thể hiện rất xuất sắc trong buổi bảo vệ.
- 律师在法庭上进行了有力的答辩。
Luật sư đã tiến hành biện hộ có lực tại tòa án.
Kết hợp thường gặp
- 论文答辩
bảo vệ luận văn
- 答辩委员会
hội đồng bảo vệ
- 答辩通过
bảo vệ thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.