Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc khi nói về người trực tiếp liên quan đến vụ việc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đương sự nhân
Từng chữ
- 当đươngxứng nhau, ngang nhau, tương đương, tương ứng; nên, đáng; thẳng, trực tiếp; đang, đương lúc, khi, hiện thời; chống giữ; đảm đương, gánh vác, làm, lo liệu; hầu; ngăn cản, cản trở; giữ chức, đương chức; chịu trách nhiệm; tiếng kêu leng keng
- 事sựviệc; làm việc; thờ
- 人nhânngười
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当事人 là người liên quan trực tiếp đến một sự việc, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thương lượng, hoặc sự cố.
Câu ví dụ
- 请当事人说话
Mời người liên quan phát biểu
- 当事人不在场
Người liên quan không có mặt
- 他是这件事的当事人
Anh ấy là người liên quan trực tiếp đến việc này
Kết hợp thường gặp
- 相关当事人
các bên liên quan
- 当事人到场
người liên quan có mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.