Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当事人 là người liên quan trực tiếp đến một sự việc, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, thương lượng, hoặc sự cố.
Câu ví dụ
- 请当事人说话
Mời người liên quan phát biểu
- 当事人不在场
Người liên quan không có mặt
- 他是这件事的当事人
Anh ấy là người liên quan trực tiếp đến việc này
Kết hợp thường gặp
- 相关当事人
các bên liên quan
- 当事人到场
người liên quan có mặt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.