Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, đi với các động từ như bảo vệ, xâm phạm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quyền ích
Từng chữ
- 权quyềnquả cân; quyền lợi
- 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 法律保护消费者的合法权益。
Pháp luật bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người tiêu dùng.
- 劳动者应当勇敢维护自己的权益。
Người lao động nên dũng cảm bảo vệ quyền lợi của chính mình.
- 保护妇女儿童的权益是全社会的责任。
Bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em là trách nhiệm của toàn xã hội.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.