Từ vựng tiếng Trung
quán*lì

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực

2 chữ8 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bộ: (sức mạnh)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '权' gồm có bộ '木' (cây) và bộ '又' (lại) ghép lại với nhau. Bộ '木' thường liên quan đến cây cối hoặc các vật liệu làm từ gỗ, còn bộ '又' chỉ sự lặp lại hoặc thêm vào.
  • Chữ '力' là một chữ đơn giản chỉ sức mạnh hoặc năng lực.

Chữ '权力' mang ý nghĩa về quyền lực, sức mạnh trong việc kiểm soát hoặc ảnh hưởng.

Từ ghép thông dụng

权力quánlì

quyền lực

权威quánwēi

quyền uy

权利quánlì

quyền lợi