Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từLợi ích (lìyì) là ghép của 利 (lợi, lợi nhuận) + 益 (ích, thêm). Dùng khi nói về lợi ích của cá nhân/tổ chức. Từ đồng nghĩa: 好处 (hǎochù - chỗ tốt, lợi).
Câu ví dụ
- 我们应该兼顾公司和员工的利益。
Chúng ta nên cân nhắc lợi ích của công ty và nhân viên.
- 这样做对谁都没有利益。
Làm như vậy không ai có lợi.
Kết hợp thường gặp
- 共同利益
lợi ích chung
- 个人利益
lợi ích cá nhân
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.