Từ vựng tiếng Trung
lì*yì利
益
Nghĩa tiếng Việt
lợi ích
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
利
Bộ: 刂 (cái đao)
7 nét
益
Bộ: 皿 (đồ đựng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '利' có thành phần '禾' (lúa) và '刂' (cái đao), gợi ý đến việc thu hoạch lúa bằng đao, mang ý nghĩa lợi nhuận từ nông nghiệp.
- Chữ '益' có thành phần '皿' (đồ đựng), biểu thị việc đựng nhiều thứ, tượng trưng cho lợi ích được tích lũy.
→ Chữ '利益' kết hợp ý nghĩa của lợi nhuận và lợi ích, thể hiện sự tăng thêm giá trị hoặc lợi ích.
Từ ghép thông dụng
利益
lợi ích
利益率
tỷ lệ lợi nhuận
公共利益
lợi ích công cộng