Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hình phạt, trừng trị trong pháp luật, giáo dục.
Câu ví dụ
- 违反规则要受到惩罚
Vi phạm quy tắc sẽ bị trừng phạt
- 惩罚坏人
Trừng phạt kẻ xấu
- 这个惩罚太重了
Hình phạt này quá nặng
- 法律惩罚犯罪
Pháp luật trừng phạt tội phạm
- 自我惩罚
trừng phạt bản thân
Kết hợp thường gặp
- 受到惩罚
bị trừng phạt
- 严厉惩罚
trừng phạt nghiêm khắc
- 惩罚机制
cơ chế trừng phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.