Từ vựng tiếng Trung
chéng*fá惩
罚
Nghĩa tiếng Việt
trừng phạt
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
惩
Bộ: 心 (tâm, trái tim)
12 nét
罚
Bộ: 罒 (lưới)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 惩: Kết hợp giữa bộ '心' (tâm, trái tim) và phần còn lại có nghĩa là hành động, biểu thị việc trừng phạt liên quan đến tâm trí.
- 罚: Kết hợp giữa bộ '罒' (lưới) và phần còn lại biểu thị việc phạt như giăng lưới bắt.
→ Ý nghĩa tổng thể là hành động trừng phạt, xử phạt.
Từ ghép thông dụng
惩罚
trừng phạt
惩戒
răn đe, cảnh cáo
处罚
xử phạt