Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ trực tiếp hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như tiếp nhận, chịu đựng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trừng phạt
Từng chữ
- 惩trừngtrừng trị, răn đe
- 罚phạttrừng phạt, hình phạt, đánh đập
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho hình phạt, trừng trị trong pháp luật, giáo dục.
Câu ví dụ
- 违反规则要受到惩罚
Vi phạm quy tắc sẽ bị trừng phạt
- 惩罚坏人
Trừng phạt kẻ xấu
- 这个惩罚太重了
Hình phạt này quá nặng
- 法律惩罚犯罪
Pháp luật trừng phạt tội phạm
- 自我惩罚
trừng phạt bản thân
Kết hợp thường gặp
- 受到惩罚
bị trừng phạt
- 严厉惩罚
trừng phạt nghiêm khắc
- 惩罚机制
cơ chế trừng phạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.