Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ证书 là giấy chứng nhận năng lực, bằng cấp hoặc quyền lợi. Thường dùng trong giáo dục, nghề nghiệp.
Câu ví dụ
- 我获得了毕业证书。
Tôi đã nhận bằng tốt nghiệp.
- 请出示你的驾驶证证书。
Vui lòng xuất trình giấy phép lái xe của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 毕业证书
- 资格证书
- 证书颁发
- 获得证书
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.