Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với lượng từ 本 hoặc 张 và đứng sau các danh từ chỉ loại chứng chỉ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chứng thư
Từng chữ
- 证chứngbằng cứ; can gián
- 书thưsách; thư tín
Tầng từ vựng
证书 là giấy chứng nhận năng lực, bằng cấp hoặc quyền lợi. Thường dùng trong giáo dục, nghề nghiệp.
Câu ví dụ
- 我获得了毕业证书。
Tôi đã nhận bằng tốt nghiệp.
- 请出示你的驾驶证证书。
Vui lòng xuất trình giấy phép lái xe của bạn.
Kết hợp thường gặp
- 毕业证书
- 资格证书
- 证书颁发
- 获得证书
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.