Từ vựng tiếng Trung
zhèng*shū

Nghĩa tiếng Việt

chứng chỉ; văn bằng; giấy chứng nhận

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

9 nét

Bộ: (nói, biểu thị)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

证书 là giấy chứng nhận năng lực, bằng cấp hoặc quyền lợi. Thường dùng trong giáo dục, nghề nghiệp.

Câu ví dụ

  • 我获得了毕业证书。Wǒ huòdé le bìyè zhèngshū. thanh 3

    Tôi đã nhận bằng tốt nghiệp.

  • 请出示你的驾驶证证书。Qǐng chūshì nǐ de jiàshǐ zhèngshū. thanh 3

    Vui lòng xuất trình giấy phép lái xe của bạn.

Kết hợp thường gặp

  • 毕业证书 thanh 5
  • 资格证书 thanh 5
  • 证书颁发 thanh 5
  • 获得证书 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.