Từ vựng tiếng Trung
zhèng*shū

Nghĩa tiếng Việt

chứng chỉ

2 chữ13 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngôn từ, lời nói)

9 nét

Bộ: (nói, biểu thị)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 证: Bên trái là bộ 讠 (ngôn từ), liên quan đến việc nói hoặc thông báo. Bên phải là chữ 正, có nghĩa là đúng, chỉ sự xác nhận.
  • 书: Gồm bộ 曰 (phát biểu, nói) kết hợp với bộ 冖 (mái che) và bộ 木 (gỗ, sách), thể hiện ý nghĩa của việc ghi chép, viết sách.

证书: Giấy tờ hay tài liệu chính thức xác nhận điều gì đó, thường được dùng để chứng nhận hoặc công nhận một điều gì.

Từ ghép thông dụng

zhèngshū

bằng tốt nghiệp

zhèngshū

chứng chỉ

rènzhèngshū

giấy chứng nhận