Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThiên về đồng ý về lý trí/quan điểm; so sánh với 赞成 (tán thành — thiên về ủng hộ hành động hoặc quyết định).
Câu ví dụ
- 我完全赞同你的看法。
Tôi hoàn toàn tán đồng quan điểm của anh.
- 大多数与会者赞同这项提议。
Đa số người dự họp tán đồng đề xuất này.
- 他赞同改革方案,但要求补充细节。
Anh ấy tán đồng phương án cải cách nhưng yêu cầu bổ sung chi tiết.
- 委员会以多数票赞同该决议。
Ủy ban đã biểu quyết đa số tán đồng nghị quyết này.
Kết hợp thường gặp
- 完全赞同
hoàn toàn tán đồng
- 表示赞同
bày tỏ sự tán đồng
- 不予赞同
không tán đồng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.