Từ vựng tiếng Trung
zàn*tóng

Nghĩa tiếng Việt

Tán đồng — đồng ý, tán thành ý kiến, quan điểm của người khác. Nhấn mạnh sự đồng thuận về mặt lý trí hơn là cảm xúc.

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vỏ sò)

16 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thiên về đồng ý về lý trí/quan điểm; so sánh với 赞成 (tán thành — thiên về ủng hộ hành động hoặc quyết định).

Câu ví dụ

  • 我完全赞同你的看法。Wǒ wánquán zàntóng nǐ de kànfǎ. thanh 3

    Tôi hoàn toàn tán đồng quan điểm của anh.

  • 大多数与会者赞同这项提议。Dà duōshù yùhuì zhě zàntóng zhè xiàng tíyì. thanh 4

    Đa số người dự họp tán đồng đề xuất này.

  • 他赞同改革方案,但要求补充细节。Tā zàntóng gǎigé fāng'àn, dàn yāoqiú bǔchōng xìjié. thanh 1

    Anh ấy tán đồng phương án cải cách nhưng yêu cầu bổ sung chi tiết.

  • 委员会以多数票赞同该决议。Wěiyuánhuì yǐ duōshù piào zàntóng gāi juéyì. thanh 3

    Ủy ban đã biểu quyết đa số tán đồng nghị quyết này.

Kết hợp thường gặp

  • 完全赞同wánquán zàntóng thanh 2

    hoàn toàn tán đồng

  • 表示赞同biǎoshì zàntóng thanh 3

    bày tỏ sự tán đồng

  • 不予赞同bù yǔ zàntóng thanh 4

    không tán đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.