Từ vựng tiếng Trung
zàn*tóng赞
同
Nghĩa tiếng Việt
tán thành
2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
赞
Bộ: 貝 (vỏ sò)
16 nét
同
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '赞' có bộ '貝', liên quan đến tiền bạc, cùng với các thành phần khác biểu thị hành động tán dương, khen ngợi.
- Chữ '同' có bộ '口', nghĩa là miệng, thể hiện ý nghĩa cùng nhau, chia sẻ chung.
→ Kết hợp hai chữ, '赞同' mang nghĩa đồng ý, tán thành.
Từ ghép thông dụng
赞美
khen ngợi
赞成
đồng ý
同意
đồng ý