Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ mang tân ngữ hoặc làm danh từ đứng sau các động từ như đưa ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thừa nặc
Từng chữ
- 承thừavâng theo; hứng, đón lấy, nhận lấy
- 诺nặcvâng, bằng lòng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong formal contexts (chính trị, kinh doanh) để nói về lời hứa mang tính ràng buộc. Mạnh hơn '答应' (đồng ý), trang trọng hơn '保证' (đảm bảo).
Câu ví dụ
- 我们承诺按时完成任务
Chúng tôi cam kết hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn
- 政府承诺改善教育条件
Chính phủ cam kết cải thiện điều kiện giáo dục
- 他违背了自己的承诺
Anh ta đã vi phạm lời cam kết của mình
- 这是一个庄严的承诺
Đây là một lời cam kết trang nghiêm
Kết hợp thường gặp
- 作出承诺
đưa ra cam kết
- 遵守承诺
tuân thủ cam kết
- 违背承诺
vi phạm cam kết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.