Từ vựng tiếng Trung
chéng*nuò承
诺
Nghĩa tiếng Việt
cam kết
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
承
Bộ: 手 (tay)
8 nét
诺
Bộ: 讠 (lời nói)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 承 có bộ thủ là tay (手), gợi ý về hành động hoặc sự nắm giữ.
- 诺 có bộ ngôn (讠), gợi ý về lời nói hoặc giao tiếp.
→ 承诺 có nghĩa là lời hứa hoặc cam kết, liên quan đến hành động và lời nói.
Từ ghép thông dụng
承诺
hứa, cam kết
承受
chịu đựng
认可
chấp nhận