Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa草坪 thường chỉ cỏ được chăm sóc, cắt tỉa trong không gian đô thị; khác với 草地 (bãi cỏ hoang dã, tự nhiên).
Câu ví dụ
- 孩子们在草坪上踢足球。
Bọn trẻ đang đá bóng trên bãi cỏ.
- 请不要踩踏草坪。
Vui lòng không dẫm lên thảm cỏ.
- 他家门前有一大片美丽的草坪。
Trước nhà anh ấy có một bãi cỏ rộng và đẹp.
- 学校草坪每周都要修剪。
Bãi cỏ của trường phải được cắt tỉa mỗi tuần.
Kết hợp thường gặp
- 修剪草坪
cắt tỉa cỏ
- 草坪灌溉
tưới bãi cỏ
- 足球草坪
sân cỏ bóng đá
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.