Từ vựng tiếng Trung
cǎo*yuán

Nghĩa tiếng Việt

Thảo nguyên, đồng cỏ

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (sườn núi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Chỉ vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường là đồng cỏ tự nhiên.

Câu ví dụ

  • 内蒙古有大片的草原。Nèi Měnggǔ yǒu dà piàn de cǎoyuán. thanh 4

    Nội Mông có những vùng thảo nguyên rộng lớn.

  • 我们在草原上骑马。Wǒmen zài cǎoyuán shàng qímǎ. thanh 3

    Chúng tôi cưỡi ngựa trên thảo nguyên.

Kết hợp thường gặp

  • 大草原 thanh 5
  • 草原风光 thanh 5
  • 内蒙古草原 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.