Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Chỉ địa danh tự nhiên, thường kết hợp với các tính từ miêu tả độ rộng lớn hoặc làm tân ngữ chỉ nơi chốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thảo nguyên
Từng chữ
- 草thảocỏ, thảo mộc
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
Tầng từ vựng
Chỉ vùng đất rộng lớn phủ đầy cỏ, thường là đồng cỏ tự nhiên.
Câu ví dụ
- 内蒙古有大片的草原。
Nội Mông có những vùng thảo nguyên rộng lớn.
- 我们在草原上骑马。
Chúng tôi cưỡi ngựa trên thảo nguyên.
Kết hợp thường gặp
- 大草原
- 草原风光
- 内蒙古草原
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.