Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ原理 chỉ nguyên tắc cơ bản, quy luật hoạt động của sự vật. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học.
Câu ví dụ
- 我明白了这个原理。
Tôi đã hiểu nguyên lý này.
- 计算机的工作原理很复杂。
Nguyên lý hoạt động của máy tính rất phức tạp.
Kết hợp thường gặp
- 工作原理
- 基本原理
- 设计原理
- 原理图
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.