Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong khoa học kỹ thuật, làm tân ngữ cho động từ như 掌握 (nắm vững)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên lí
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 理líquản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc
Tầng từ vựng
原理 chỉ nguyên tắc cơ bản, quy luật hoạt động của sự vật. Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khoa học.
Câu ví dụ
- 我明白了这个原理。
Tôi đã hiểu nguyên lý này.
- 计算机的工作原理很复杂。
Nguyên lý hoạt động của máy tính rất phức tạp.
Kết hợp thường gặp
- 工作原理
- 基本原理
- 设计原理
- 原理图
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.