Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / danh từCó thể dùng làm động từ (quản lý công việc) hoặc danh từ (cải thiện quản lý). Trong văn kinh doanh, có thể nói 经营管理 để chỉ cả hoạt động lẫn quản lý. Từ liên quan: 负责 'chịu trách nhiệm', 监督 'giám sát'.
Câu ví dụ
- 他负责管理这个部门。
- 公司的管理需要改进。
Kết hợp thường gặp
- 管理人员
- 管理方法
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.