Từ vựng tiếng Trung
cǎo*dì草
地
Nghĩa tiếng Việt
bãi cỏ
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
草
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
地
Bộ: 土 (đất)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '草' bao gồm bộ '艹' (cỏ) trên đầu và phần còn lại là '早' (buổi sáng, sớm), gợi ý về sự phát triển của cỏ vào buổi sáng.
- Chữ '地' có bộ '土' (đất) bên trái, đại diện cho đất đai, và phần '也' bên phải, tạo thành ý tưởng về bề mặt đất.
→ Kết hợp lại, '草地' có nghĩa là 'đồng cỏ', nơi cỏ mọc trên mặt đất.
Từ ghép thông dụng
草地
đồng cỏ
草药
thảo dược
地面
mặt đất