Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các từ chỉ phương vị như 上 hoặc 下 để làm trạng ngữ chỉ nơi chốn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
địa diện, miến
Từng chữ
- 地địađất; địa vị
- 面diện, miếnmặt; bề mặt
Tầng từ vựng
Dùng chỉ bề mặt đất, sàn nhà. Trong ngữ cảnh nói về độ cao so với mực nước biển, dùng '海拔 (hǎibá)' thay.
Câu ví dụ
- 地面很干净
Kết hợp thường gặp
- 地面上
- 地面以下
- 打扫地面
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.