Từ vựng tiếng Trung
cǎo草
Nghĩa tiếng Việt
cỏ
1 chữ9 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
草
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Phần trên là bộ '艹' (cỏ), chỉ ý nghĩa liên quan đến thực vật.
- Phần dưới là chữ '早' (sớm), gợi ý về sự mọc lên của cỏ vào buổi sáng.
→ Chữ này có nghĩa là 'cỏ', thể hiện sự liên quan đến thực vật mọc lên từ mặt đất.
Từ ghép thông dụng
草地
bãi cỏ
草原
thảo nguyên
草莓
dâu tây