Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết và tình huống chuyên nghiệp; luôn đi với tân ngữ là loại văn bản cụ thể.
Câu ví dụ
- 他负责起草合同文件。
Anh ấy chịu trách nhiệm soạn thảo tài liệu hợp đồng.
- 委员会正在起草新的法规。
Ủy ban đang soạn thảo quy định mới.
- 请你帮我起草一份辞职信。
Nhờ bạn giúp tôi soạn thảo một lá thư từ chức.
- 这份协议由双方律师共同起草。
Thỏa thuận này được luật sư hai bên cùng soạn thảo.
Kết hợp thường gặp
- 起草文件
soạn thảo văn bản
- 起草合同
soạn thảo hợp đồng
- 起草法规
soạn thảo quy định, luật
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.