Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả nét chữ viết ngoáy hoặc thái độ làm việc thiếu trách nhiệm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lạo thảo
Từng chữ
- 潦lạoviết ngoáy; viết ẩu; viết tháu
- 草thảocỏ, thảo mộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa潦草 dùng cho cả chữ viết lẫn cách làm việc; phân biệt với 马虎 (mǎhu — bất cẩn, bất cẩn do tâm lý).
Câu ví dụ
- 他的字写得太潦草了
Chữ anh ấy viết quá nguệch ngoạc
- 这份报告写得很潦草,需要重新整理
Báo cáo này viết rất cẩu thả, cần sắp xếp lại
- 不要潦草地完成作业
Đừng làm bài tập một cách cẩu thả
- 医生的处方字迹潦草难以辨认
Nét chữ đơn thuốc của bác sĩ nguệch ngoạc khó đọc
Kết hợp thường gặp
- 字迹潦草
nét chữ nguệch ngoạc
- 草草了事
làm qua loa cho xong
- 潦草行事
làm việc cẩu thả
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.