Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường xuất hiện trong thành ngữ cứu mạng hoặc miêu tả nông thôn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đạo thảo
Từng chữ
- 稻đạolúa nước, lúa gié
- 草thảocỏ, thảo mộc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ thân rơm lúa sau khi thu hoạch. Trong thành ngữ '救命稻草', ám chỉ hy vọng cuối cùng khi tuyệt vọng. 稻草人 là bù nhìn.
Câu ví dụ
- 田里有很多稻草
Trong đồng có nhiều rơm lúa
- 抓住救命稻草
Nắm lấy hy vọng cuối cùng khi tuyệt vọng
- 稻草人吓不走鸟
Bù nhìn đoạt quạ không đuổi được chim
Kết hợp thường gặp
- 稻草人
- 救命稻草
- 稻草堆
- 一捆稻草
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.