Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng như tia lửa tình yêu, tia sáng tư duy
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hỏa hoa
Từng chữ
- 火hỏalửa
- 花hoabông hoa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa đen: tia lửa. Nghĩa bóng: sáng kiến, ý tưởng mới bất ngờ.
Câu ví dụ
- 看到火花闪过
Thấy tia lửa lóe lên
- 思想的火花
Sáng kiến tư tưởng
- 摩擦产生火花
Ma sát sinh ra tia lửa
Kết hợp thường gặp
- 电火花
tia lửa điện
- 智慧的火花
sáng kiến trí tuệ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.