Từ vựng tiếng Trung
huǒ*huā火
花
Nghĩa tiếng Việt
tia lửa
2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
火
Bộ: 火 (lửa)
4 nét
花
Bộ: 艹 (cỏ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 火: Hình ảnh của ngọn lửa bùng cháy, biểu tượng cho ánh sáng và sự ấm áp.
- 花: Kết hợp của bộ '艹' (cỏ) và phần dưới '化', thể hiện sự nở hoa, phát triển như một bông hoa từ mặt đất.
→ 火花 biểu thị cho tia lửa, ánh sáng nhỏ lóe lên như hoa từ ngọn lửa.
Từ ghép thông dụng
火山
núi lửa
火车
tàu hỏa
烟花
pháo hoa