Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词

Nghĩa tiếng Việt

đắp tượng, nặn tượng

Âm Hán Việt

tố

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 塑 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
13 nét

塑 là chữ hình thanh (psc): 朔 (biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa). Nặn đất sét thành tượng — nghĩa 'nặn tượng, tạo hình'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động nặn, đắp tượng đất sét hoặc tạo hình nghệ thuật.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tố": dùng đất (土) nặn tượng theo từng tháng (朔, mồng một) — đó là 'tố', nặn, tạo hình.

Gương Hán-Việt

'Tố' trong 'tố nữ' (nặn tượng nữ), 'điêu tố' (điêu khắc), 'tố tạo' (tạo hình).

Mở khoá kiến thức

Biết 塑 mở khoá 塑造 (tố tạo), 雕塑 (điêu tố, điêu khắc), 塑料 (tố liệu, nhựa), 塑料袋 (túi nhựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 塑 là chữ hình thanh gồm 朔 (biểu âm) + 土 (đất — biểu nghĩa: dùng đất sét để nặn). Nghĩa gốc 'nặn tượng bằng đất sét' phái sinh các nghĩa 'tạo hình, đắp, đúc, đồ nhựa (vật liệu được tạo hình)'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3mǎi thanh 3le thanh 5 thanh 1ge thanh 5 thanh 4liào thanh 4dài. thanh 4

    Tôi đã mua một cái túi nhựa.

  • zhè thanh 4shì thanh 4yòng thanh 4 thanh 4liào thanh 4zuò thanh 4de. thanh 5

    Cái này làm bằng nhựa.

  • zhè thanh 4zuò thanh 4diāo thanh 1 thanh 4hěn thanh 3piào thanh 4liang. thanh 5

    Bức điêu khắc này rất đẹp.

  • lǎo thanh 3shī thanh 1 thanh 4zào thanh 4le thanh 5 thanh 3men thanh 5de thanh 5xìng thanh 4gé. thanh 2

    Thầy cô đã tạo nên tính cách của chúng tôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 朔 là phần biểu âm của 塑, chỉ thiếu 土 ở dưới — dễ quên bộ thổ

  • 溯 = 氵 + 朔, cùng phần 朔, dễ nhầm bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.