Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật (khắc họa nhân vật) hoặc phát triển (kiến tạo tương lai, tính cách).
Câu ví dụ
- 塑造人物形象
Khắc họa nhân vật
- 塑造未来
Kiến tạo tương lai
- 塑造品牌
Xây dựng thương hiệu
- 塑造性格
Kiến tạo tính cách
- 电影塑造了英雄
Phim khắc họa người anh hùng
Kết hợp thường gặp
- 塑造人物
khắc họa nhân vật
- 塑造形象
xây dựng hình ảnh
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.