Nghĩa tiếng Việt
đắp tượng, nặn tượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
塑 là chữ hình thanh (psc): 朔 (biểu âm) + 土 (đất, biểu nghĩa). Nặn đất sét thành tượng — nghĩa 'nặn tượng, tạo hình'.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: to
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tố": dùng đất (土) nặn tượng theo từng tháng (朔, mồng một) — đó là 'tố', nặn, tạo hình.
Gương Hán-Việt
'Tố' trong 'tố nữ' (nặn tượng nữ), 'điêu tố' (điêu khắc), 'tố tạo' (tạo hình).
Mở khoá kiến thức
Biết 塑 mở khoá 塑造 (tố tạo), 雕塑 (điêu tố, điêu khắc), 塑料 (tố liệu, nhựa), 塑料袋 (túi nhựa).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 塑 là chữ hình thanh gồm 朔 (biểu âm) + 土 (đất — biểu nghĩa: dùng đất sét để nặn). Nghĩa gốc 'nặn tượng bằng đất sét' phái sinh các nghĩa 'tạo hình, đắp, đúc, đồ nhựa (vật liệu được tạo hình)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我买了一个塑料袋。
Tôi đã mua một cái túi nhựa.
- 这是用塑料做的。
Cái này làm bằng nhựa.
- 这座雕塑很漂亮。
Bức điêu khắc này rất đẹp.
- 老师塑造了我们的性格。
Thầy cô đã tạo nên tính cách của chúng tôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.