Nghĩa tiếng Việt
ngoi lên, bơi ngược dòng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
溯 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước/sông) + 朔 (Sóc, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 氵chỉ liên quan đến sông nước, 朔 cho âm sù. Nghĩa: ngược dòng, truy tìm về nguồn gốc.
Hán-Việt: tố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tố": nước (氵) ngược về hướng sóc (朔 — phương bắc) — tố nguyên, truy ngược về nguồn.
Gương Hán-Việt
tố trong 追溯 (truy tố — truy nguyên, truy về quá khứ)
Mở khoá kiến thức
Biết 溯 mở khoá: 追溯 (truy nguyên), 溯源 (tìm về nguồn gốc), 溯流而上 (ngược dòng đi lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 溯 là chữ hình thanh (形聲): 氵(thuỷ — nước) biểu nghĩa, 朔 biểu âm. Nghĩa gốc: đi ngược dòng nước; mở rộng sang 'truy nguồn, tìm về gốc' (追溯 — truy nguyên). Từ 朔 (sóc — hướng bắc, mồng một) gợi hình ảnh đi về phía nguồn, phía trên.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们可以追溯这个问题的根源。
Chúng ta có thể truy nguyên gốc rễ của vấn đề này.
- 历史学家溯源考察古代文明。
Các nhà sử học truy tìm nguồn gốc nền văn minh cổ đại.
- 鱼儿溯流而上,回到出生地产卵。
Cá ngược dòng trở về nơi sinh để đẻ trứng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.