Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

lòng thành

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

愫 có bộ 忄(tâm: tim/cảm xúc). Phần bên phải gần với 素 gợi âm. Wiktionary không có entry cho 愫. Dựa vào cấu trúc: 忄biểu nghĩa, 素 gần biểu âm — chữ hình thanh dự đoán. Chưa có nguồn học thuật rõ ràng.

Hán-Việt: tố

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tố": tâm 忄đơn giản thuần khiết như tố 素 — 愫 là lòng thành thật, tình cảm chân thật bên trong.

Gương Hán-Việt

tố trong 'tình tố' (情愫) — tình cảm sâu lắng, chân thành

Mở khoá kiến thức

Biết 愫 mở khoá từ 情愫 (tình cảm chân thật) dùng trong thơ văn và văn học lãng mạn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

愫 không có entry trong Wiktionary. Dựa vào cấu trúc tự dạng: bộ 忄(tâm) biểu nghĩa chỉ tình cảm/lòng dạ, phần còn lại gần với 素 (tố: đơn giản, thuần khiết) gợi âm và nghĩa. 愫 chỉ lòng chân thành, tình cảm thật sự bên trong. Thường gặp trong từ 情愫 (tình cảm sâu lắng). Chưa có nguồn học thuật về nguồn gốc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 两人之间早已暗生情愫。Liǎng rén zhījiān zǎoyǐ àn shēng qíngsù. thanh 3

    Hai người đã âm thầm nảy sinh tình cảm từ lâu.

  • 她对故乡怀有深厚的情愫。Tā duì gùxiāng huái yǒu shēnhòu de qíngsù. thanh 1

    Cô ấy có tình cảm sâu sắc với quê hương.

  • 诗中流露出诗人对自然的真愫。Shī zhōng liúlù chū shīrén duì zìrán de zhēn sù. thanh 1

    Bài thơ bộc lộ tình cảm chân thật của thi nhân với thiên nhiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần bên phải của 愫 là 素, đứng một mình nghĩa là đơn giản/thuần khiết

  • cùng bộ 忄, cùng chỉ tình cảm — 情 phổ biến hơn nhiều

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.