Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMẫu phổ biến nhất: 「可以追溯到/至 + thời điểm」 — có thể truy ngược về...; dùng nhiều trong văn học thuật, lịch sử, pháp lý.
Câu ví dụ
- 这一传统可以追溯到两千年前。
Truyền thống này có thể truy ngược về hai nghìn năm trước.
- 警方正在追溯资金的来源。
Cảnh sát đang truy nguyên nguồn tiền.
- 这种文化现象可以追溯至古代丝绸之路时期。
Hiện tượng văn hóa này có thể truy nguyên tới thời kỳ con đường tơ lụa cổ đại.
- 他追溯了家族的历史,发现祖先来自山东。
Anh ấy truy nguyên lịch sử gia tộc và phát hiện tổ tiên đến từ Sơn Đông.
Kết hợp thường gặp
- 追溯历史
truy nguyên lịch sử
- 可以追溯到
có thể truy ngược về
- 追溯源头
truy tìm nguồn gốc
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.