Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Sū*zhōu苏

Nghĩa tiếng Việt

Tô Châu (thành phố)

Âm Hán Việt

tô châu

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 巛 (dòng nước, sông; cánh đồng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ địa danh, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tô châu

Từng chữ

  • 苏tô(xem: tô rô 囌嚕)
  • 州châuchâu (đơn vị hành chính)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 上有天堂,下有苏杭,苏州园林甲天下。Shàng yǒu tiāntáng, xià yǒu Sū Háng, Sūzhōu yuánlín jiǎ tiānxià. thanh 4
  • 苏州的丝绸很有名。Sūzhōu de sīchóu hěn yǒumíng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.