Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
蘇/甦/囌

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tô rô 囌嚕)

Âm Hán Việt

1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 苏 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

苏 là dạng giản thể của 蘇 (xuất phát từ chữ thảo 穌 rút gọn thành 办). Bộ 艹 (Thảo) biểu nghĩa thực vật; 办 là phần âm rút gọn. Nghĩa gốc liên quan đến loại cỏ thơm; sau dùng nghĩa hồi phục, tỉnh lại.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường dùng làm động từ chỉ sự tỉnh lại hoặc danh từ trong tên riêng, tên thảo mộc.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tô

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tô": cỏ thơm (艹) hồi sinh — như người tỉnh lại sau khi ngất, tô lại sức sống.

Gương Hán-Việt

tô trong tô thành (苏醒 — hồi tỉnh); Tô Châu (苏州), Giang Tô (江苏)

Mở khoá kiến thức

Biết 苏 (tô) mở khoá 苏醒 (hồi tỉnh, tỉnh lại), 复苏 (phục hồi), 江苏 (tỉnh Giang Tô), 苏州 (thành phố Tô Châu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

苏 là dạng giản thể của 蘇, được rút gọn qua chữ thảo: phần 穌 đổi thành 办. Chữ gốc 蘇 theo Wiktionary gốc liên quan đến cây lúa tía/cỏ thơm. Nghĩa hồi phục, tỉnh lại (苏醒) là nghĩa mở rộng. Ngoài ra dùng làm tên riêng: Tô Châu, Giang Tô.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 病人终于苏醒了。Bìngrén zhōngyú sūxǐng le. thanh 4

    Bệnh nhân cuối cùng đã tỉnh lại.

  • 经济在逐渐复苏。Jīngjì zài zhújiàn fùsū. thanh 1

    Nền kinh tế đang dần phục hồi.

  • 我想去苏州看园林。Wǒ xiǎng qù Sūzhōu kàn yuánlín. thanh 3

    Tôi muốn đến Tô Châu xem vườn cổ.

  • 江苏省是中国经济发达的省份之一。Jiāngsū shěng shì Zhōngguó jīngjì fādá de shěngfèn zhī yī. thanh 1

    Giang Tô là một trong những tỉnh kinh tế phát triển của Trung Quốc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, hình dạng gần nhau, dễ nhầm khi nhìn nhanh

  • đồng âm gần (sù/sū), khác nghĩa hoàn toàn (tốc độ)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.