Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa苏醒 thường dùng cho người/động vật hoặc thiên nhiên theo mùa; phân biệt với 醒来 (thức dậy sau giấc ngủ bình thường).
Câu ví dụ
- 病人经过抢救终于苏醒了。
Bệnh nhân sau khi được cấp cứu cuối cùng đã tỉnh lại.
- 春天,大地苏醒了。
Mùa xuân đến, đất trời hồi sinh.
- 她从昏迷中苏醒,看到了家人的脸。
Cô ấy tỉnh lại sau cơn hôn mê, thấy khuôn mặt người thân.
- 民族意识正在苏醒。
Ý thức dân tộc đang dần hồi sinh.
Kết hợp thường gặp
- 苏醒过来
tỉnh lại, hồi tỉnh
- 大地苏醒
đất đai hồi sinh (mùa xuân)
- 从昏迷中苏醒
tỉnh lại sau hôn mê
- 意识苏醒
ý thức thức tỉnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.