Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Tính từ形容词
xǐng醒

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh lại; thức; đánh thức

Âm Hán Việt

tỉnh

1 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 醒 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
酉
Số nét
16 nét

醒 là chữ hình thanh (psc): 酉 (hũ rượu, biểu nghĩa: liên quan đến say-tỉnh) + 星 (biểu âm). Nghĩa gốc 'tỉnh rượu' — tỉnh khỏi cơn say, sau mở rộng thành 'thức dậy, tỉnh táo, thức tỉnh'.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Tính từ形容词

Thường làm động từ biểu thị trạng thái tỉnh giấc hoặc tỉnh rượu, có thể đi kèm bổ ngữ kết quả.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tỉnh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tỉnh": rượu (酉) đã nhạt như ánh sao (星) — người tỉnh khỏi cơn say, đó là 'tỉnh', tỉnh táo, thức tỉnh.

Gương Hán-Việt

'Tỉnh' trong 'tỉnh táo', 'tỉnh giấc', 'thức tỉnh', 'tỉnh ngộ', 'tỉnh thức'.

Mở khoá kiến thức

Biết 醒 mở khoá 提醒 (đề tỉnh, nhắc nhở), 清醒 (thanh tỉnh, tỉnh táo), 苏醒 (tô tỉnh, hồi tỉnh), 觉醒 (giác tỉnh, thức tỉnh), 惊醒 (kinh tỉnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

醒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 醒 là chữ hình thanh gồm 酉 (hũ rượu — biểu nghĩa: liên quan đến rượu và trạng thái say-tỉnh) + 星 (biểu âm). Nghĩa gốc 'tỉnh khỏi cơn say (rượu)' phái sinh các nghĩa 'tỉnh giấc, thức dậy, tỉnh táo, thức tỉnh, đánh thức, nhắc nhở'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请qǐng thanh 3提tí thanh 2醒xǐng thanh 3我wǒ thanh 3吃chī thanh 1药yào. thanh 4。

    Xin nhắc tôi uống thuốc.

  • 我wǒ thanh 3早zǎo thanh 3上shang thanh 5六liù thanh 4点diǎn thanh 3醒xǐng. thanh 3。

    Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.

  • 喝hē thanh 1杯bēi thanh 1咖kā thanh 1啡fēi thanh 1能néng thanh 2让ràng thanh 4人rén thanh 2清qīng thanh 1醒xǐng. thanh 3。

    Uống một tách cà phê có thể giúp người ta tỉnh táo.

  • 病bìng thanh 4人rén thanh 2终zhōng thanh 1于yú thanh 2苏sū thanh 1醒xǐng thanh 3了le. thanh 5。

    Bệnh nhân cuối cùng đã hồi tỉnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 醉

    醉 = 酉 + 卒, cùng bộ 酉 bên trái, nghĩa 'say' đối lập với 醒 'tỉnh' — dễ nhầm cả tự dạng và ngữ nghĩa

  • 星

    星 là phần biểu âm của 醒, chỉ thiếu 酉 bên trái — dễ quên bộ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.