Nghĩa tiếng Việt
vị chua; đau ê ẩm; axít
Âm Hán Việt
toan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 酉
- Số nét
- 14 nét
酸 = 酉 (Dậu: vò rượu) + 夋 (Tuấn, biểu âm); chữ hình thanh.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả vị chua của thức ăn, cảm giác đau mỏi của cơ thể hoặc làm danh từ chỉ chất axit.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /suān/chua
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: toan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "toan": vò rượu 酉 cùng âm 夋 — rượu lên men vị chua, đó là 'toan' (chua, axit).
Gương Hán-Việt
toan trong "toan tính" (Hán-Việt khác); người Việt thường dùng "chua"
Mở khoá kiến thức
Biết 酸 mở khoá nhóm vị giác và axit: 酸甜苦辣, 酸奶, 心酸.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 酸 = 酉 + 夋 (ls=psc, c1=s c2=p) — 酉 (vò rượu, vị lên men) cho nghĩa, 夋 cho âm. Nghĩa gốc 'vị chua trong rượu lên men', mở rộng thành 'chua, ê ẩm, đắng cay tâm lý, axit'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个柠檬很酸。
Quả chanh này rất chua.
- 我喜欢喝酸奶。
Tôi thích uống sữa chua.
- 听他的故事很心酸。
Nghe câu chuyện của anh ấy thật chua xót.
- 生活有酸甜苦辣。
Cuộc sống có chua ngọt đắng cay.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.