Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
hánsuān

Nghĩa tiếng Việt

nghèo nàn, quê mùa, không sang trọng

Âm Hán Việt

hàn toan

2 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ:

12 nét

Bộ: (Dậu (ngôi thứ 10 hàng Chi))

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chê bai vẻ ngoài hoặc cách ăn mặc thiếu sang trọng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hàn toan

Từng chữ

  • hànlạnh
  • toanvị chua; đau ê ẩm; axít

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他穿得太寒酸了。Tā chuān de tài hánsuān le thanh 1

    Anh ta ăn mặc trông quá quê mùa/nghèo nàn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.