Nghĩa tiếng Việt
lạnh
Âm Hán Việt
hàn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 12 nét
寒 = 宀 (Miên: mái nhà) + 茻 (cỏ rơm) + 人 (người) + 仌 (băng). Hình giáp cốt vẽ người nằm trong nhà phủ cỏ tránh rét, có băng ở dưới. Chữ hội ý.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ để miêu tả thời tiết lạnh lẽo.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàn": dưới mái nhà 宀 có người nằm trong cỏ với băng đáy 仌 — lạnh tới mức phải nằm tránh, đó là 'hàn'.
Gương Hán-Việt
hàn trong "hàn lạnh" 寒冷, "hàn xã" 寒舍
Mở khoá kiến thức
Biết 寒 mở khoá nhóm từ rét lạnh: 寒冷, 严寒, 寒假, 寒暄.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 寒 = 宀 + 人 + 茻 (ls=ic, t1=house, t2=person, t3=grass) — người nằm trong nhà phủ cỏ chống rét. Trong bản kim văn có 二 ở dưới (vốn là 仌, băng) để nhấn mạnh ý 'lạnh'. Nghĩa gốc 'lạnh giá', mở rộng thành rét, sợ hãi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天天气很寒冷。
Hôm nay trời rất lạnh.
- 北方的冬天非常严寒。
Mùa đông miền Bắc rất rét buốt.
- 学生们都期待寒假。
Học sinh đều mong chờ nghỉ đông.
- 他们寒暄了几句。
Họ chào hỏi nhau vài câu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.