Từ vựng tiếng Trung
suàn

Nghĩa tiếng Việt

củ tỏi

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蒜 theo Wiktionary là sự lặp đôi của 奈 hoặc 祟 (theo Guo 2010, Su 2012). Chữ phức tạp, gồm bộ 艹 (Thảo, cây cỏ) ở trên và phần dưới là 示+示 hoặc 祘. Hội ý: cây tỏi mọc thành đôi củ. Chưa có nguồn học thuật thống nhất về ls-code.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /suàn/tỏi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: tỏi

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tỏi": hai củ 示示 mọc dưới bộ cỏ 艹 — tỏi mọc thành đôi, mùi hăng cay xé mũi.

Gương Hán-Việt

tỏi (蒜) — củ tỏi; đại tỏi (大蒜) — tỏi ta; tiểu tỏi (小蒜) — tỏi tây

Mở khoá kiến thức

Biết 蒜 mở khoá: 大蒜 (tỏi ta), 蒜泥 (tỏi giã), 蒜苗 (hành tỏi non), 蒜蓉 (tỏi băm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蒜 seal 1
Tiểu triện

蒜 (tỏi) theo Wiktionary là sự lặp đôi của 奈 hoặc 祟 (Guo 2010, Su 2012). Cũng liên hệ với 祘. Seal script có dạng rõ. Nghĩa gốc và duy nhất: củ tỏi — Allium sativum. Chữ tạo từ sự quan sát hình thái hai tép tỏi mọc thành cặp.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 炒菜时加入大蒜可以提味。Chǎocài shí jiārù dàsuàn kěyǐ tíwèi. thanh 3

    Thêm tỏi khi xào rau có thể tăng hương vị.

  • 蒜泥白肉是四川的传统菜肴。Suàn ní bái ròu shì Sìchuān de chuántǒng càiyáo. thanh 4

    Thịt trắng sốt tỏi là món ăn truyền thống Tứ Xuyên.

  • 她不喜欢吃蒜,因为味道太重。Tā bù xǐhuān chī suàn, yīnwèi wèidào tài zhòng. thanh 1

    Cô ấy không thích ăn tỏi vì mùi quá nặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm suàn, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm suān gần với suàn, cùng vị chua cay

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.