Từ vựng tiếng Trung
zuì

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ bé

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蕞 là chữ độc thể, bộ 艸 (thảo). Wiktionary chỉ ghi dùng trong 蕞爾 (toái nhĩ — nhỏ bé). Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Hán-Việt: toái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toái": bộ 艸 (cỏ nhỏ) — cọng cỏ "toái" tí hon, "蕞爾" nhỏ xíu như ngón tay.

Gương Hán-Việt

"toái" trong 蕞爾 (toái nhĩ — nhỏ bé, tí hon)

Mở khoá kiến thức

Biết 蕞 giúp hiểu thành ngữ văn học cổ: 蕞爾小國 (nước nhỏ tí hon).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 蕞 (toái) theo Wiktionary chỉ dùng trong 蕞爾 — tính từ chỉ sự nhỏ bé, tí hon. Bộ 艸 liên quan đến thực vật, có thể gợi hình ảnh cây cỏ nhỏ tí. Không có phân tích cấu tạo. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蕞爾小国,却也奋发图强。Zuìěr xiǎo ɡuó, què yě fènfā túqiánɡ. thanh 4

    Nước nhỏ tí hon, vẫn nỗ lực vươn lên.

  • 蕞爾形容极其微小的东西。Zuìěr xínɡrónɡ jíqí wēixiǎo de dōnɡxī. thanh 4

    蕞爾 tả sự vật cực kỳ nhỏ bé.

  • 蕞只用于蕞爾这个词语。Zuì zhǐ yònɡyú zuìěr zhèɡe cíyǔ. thanh 4

    蕞 chỉ dùng trong từ 蕞爾.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zuì, rất phổ biến

  • cùng âm zuì, phổ biến, dễ nhầm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.