Từ vựng tiếng Trung
xǐng*lái

Nghĩa tiếng Việt

tỉnh dậy

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rượu)

16 nét

Bộ: (cây)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho việc tỉnh giấc, hoặc ẩn dụ cho việc nhận ra sự thật.

Câu ví dụ

  • 我醒来了Wǒ xǐnglái le thanh 3

    Tôi đã tỉnh dậy

  • 从梦中醒来Cóng mèng zhōng xǐnglái thanh 2

    Tỉnh giấc từ giấc mơ

  • 早早醒来Zǎozǎo xǐnglái thanh 3

    Tỉnh dậy từ sớm

Kết hợp thường gặp

  • 自然醒来zìrán xǐnglái thanh 4

    tỉnh dậy tự nhiên

  • 突然醒来tūrán xǐnglái thanh 1

    tỉnh dậy đột ngột

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.