Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể dùng như một động từ tự thân hoặc làm bổ ngữ kết quả đứng sau động từ ngủ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kinh tỉnh
Từng chữ
- 惊kinhkinh động; kinh sợ
- 醒tỉnhtỉnh lại; thức; đánh thức
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa: (1) giật mình tỉnh giấc về thể xác; (2) nghĩa bóng là làm ai đó tỉnh ngộ, nhận ra điều gì đó.
Câu ví dụ
- 一声巨响把他从睡梦中惊醒。
Một tiếng động lớn đã giật anh ấy dậy từ giấc ngủ.
- 她被一个噩梦惊醒,心跳得很快。
Cô ấy bị giật thức bởi một cơn ác mộng, tim đập rất nhanh.
- 这番话惊醒了沉迷其中的他。
Những lời này đã làm anh ấy tỉnh ngộ khỏi sự mê đắm đó.
- 清晨的鸟鸣声把我惊醒了。
Tiếng chim hót buổi sáng sớm đã đánh thức tôi dậy.
Kết hợp thường gặp
- 从睡梦中惊醒
giật mình tỉnh giấc từ giấc ngủ
- 被声音惊醒
bị tiếng động giật thức
- 惊醒梦中人
đánh thức người đang mơ — làm ai đó tỉnh ngộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.