Từ vựng tiếng Trung
jīng*xǐng

Nghĩa tiếng Việt

Kinh tỉnh — giật mình tỉnh giấc đột ngột; có thể là bị đánh thức bởi tiếng động, hoặc đột nhiên nhận ra điều gì đó quan trọng.

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim)

11 nét

Bộ: (rượu)

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Có hai nghĩa: (1) giật mình tỉnh giấc về thể xác; (2) nghĩa bóng là làm ai đó tỉnh ngộ, nhận ra điều gì đó.

Câu ví dụ

  • 一声巨响把他从睡梦中惊醒。Yī shēng jù xiǎng bǎ tā cóng shuìmèng zhōng jīngxǐng. thanh 1

    Một tiếng động lớn đã giật anh ấy dậy từ giấc ngủ.

  • 她被一个噩梦惊醒,心跳得很快。Tā bèi yī gè èmèng jīngxǐng, xīntiào de hěn kuài. thanh 1

    Cô ấy bị giật thức bởi một cơn ác mộng, tim đập rất nhanh.

  • 这番话惊醒了沉迷其中的他。Zhè fān huà jīngxǐng le chénmí qí zhōng de tā. thanh 4

    Những lời này đã làm anh ấy tỉnh ngộ khỏi sự mê đắm đó.

  • 清晨的鸟鸣声把我惊醒了。Qīngchén de niǎomíng shēng bǎ wǒ jīngxǐng le. thanh 1

    Tiếng chim hót buổi sáng sớm đã đánh thức tôi dậy.

Kết hợp thường gặp

  • 从睡梦中惊醒cóng shuìmèng zhōng jīngxǐng thanh 2

    giật mình tỉnh giấc từ giấc ngủ

  • 被声音惊醒bèi shēngyīn jīngxǐng thanh 4

    bị tiếng động giật thức

  • 惊醒梦中人jīngxǐng mèng zhōng rén thanh 1

    đánh thức người đang mơ — làm ai đó tỉnh ngộ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.