Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词Tính từ形容词
Là thành ngữ thường làm vị ngữ để chỉ trạng thái đột nhiên hiểu ra sự thật sau một thời gian bị che mắt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
như mộng sơ tỉnh
Từng chữ
- 如nhưbằng, giống, như
- 梦mộngmơ, mộng, chiêm bao; mơ tưởng, ao ước; họ Mộng
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
- 醒tỉnhtỉnh lại; thức; đánh thức
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 听了他的话,我如梦初醒。
- 直到失败,他才如梦初醒,明白自己的错误。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.