Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词Phó từ副词
chū初

Nghĩa tiếng Việt

lần đầu, vừa mới, bắt đầu

Âm Hán Việt

sơ

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 初 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
刀
Số nét
7 nét

初 = 衤(Y, biểu nghĩa: vải, quần áo) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao). Chữ hội ý: dùng dao cắt vải — đó là 'bước đầu tiên' khi làm áo. Từ động tác mở đầu này, 初 mang nghĩa 'lúc đầu, mới bắt đầu'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词Phó từ副词

Thường làm danh từ chỉ thời gian đầu của tháng hoặc làm trạng ngữ bổ nghĩa cho hành động mới bắt đầu.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn
  • /chū/bắt đầu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Sơ': 衤(vải áo) ghép với 刀 (dao) — cầm dao cắt mảnh vải đầu tiên, đó là 'sơ' (bước đầu).

Gương Hán-Việt

'Sơ' trong sơ cấp, sơ bộ, ban sơ, sơ học, sơ khởi, sơ kỳ.

Mở khoá kiến thức

Biết 初 mở khoá 初级 (sơ cấp), 最初 (tối sơ, ban đầu), 初步 (sơ bộ), 当初 (lúc đầu), 起初 (khởi sơ), 初期 (sơ kỳ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

初 oracle 1
Giáp cốt văn
初 bigseal 1
Đại triện
初 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 初 là chữ hội ý: 衣 (衤, vải, quần áo) ghép 刀 (dao) — diễn tả công đoạn đầu tiên trong việc may áo: 'cầm dao cắt vải'. Vì đây là bước mở màn, chữ mang nghĩa 'khởi đầu, lúc đầu, mới mẻ'. Cấu trúc này rất trực quan và đã ổn định từ thời giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我wǒ thanh 3在zài thanh 4学xué thanh 2初chū thanh 1级jí thanh 2汉hàn thanh 4语yǔ. thanh 3。

    Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.

  • 最zuì thanh 4初chū thanh 1我wǒ thanh 3不bù thanh 4懂dǒng. thanh 3。

    Lúc đầu tôi không hiểu.

  • 他tā thanh 1在zài thanh 4年nián thanh 2初chū thanh 1出chū thanh 1国guó thanh 2了le. thanh 5。

    Anh ấy ra nước ngoài hồi đầu năm.

  • 这zhè thanh 4是shì thanh 4初chū thanh 1步bù thanh 4的de thanh 5计jì thanh 4划huà. thanh 4。

    Đây là kế hoạch sơ bộ.

  • 初中学生Chūzhōng xuésheng thanh 1

    Học sinh trung học cơ sở

  • 起初不知道Qǐchū bù zhīdào thanh 3

    Ban đầu không biết

  • 初稿还没完成Chūgǎo hái méi wánchéng thanh 1

    Bản nháp chưa hoàn thành

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 衫

    đều có bộ 衤 bên trái, tự dạng tương tự, dễ nhầm

  • 礽

    đều có bộ bên phải là dạng nét đơn, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.