Từ vựng tiếng Trung
chū

Nghĩa tiếng Việt

lần đầu, vừa mới, bắt đầu

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

初 = 衤(Y, biểu nghĩa: vải, quần áo) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao). Chữ hội ý: dùng dao cắt vải — đó là 'bước đầu tiên' khi làm áo. Từ động tác mở đầu này, 初 mang nghĩa 'lúc đầu, mới bắt đầu'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chū/bắt đầu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: sơ

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Sơ': 衤(vải áo) ghép với 刀 (dao) — cầm dao cắt mảnh vải đầu tiên, đó là 'sơ' (bước đầu).

Gương Hán-Việt

'Sơ' trong sơ cấp, sơ bộ, ban sơ, sơ học, sơ khởi, sơ kỳ.

Mở khoá kiến thức

Biết 初 mở khoá 初级 (sơ cấp), 最初 (tối sơ, ban đầu), 初步 (sơ bộ), 当初 (lúc đầu), 起初 (khởi sơ), 初期 (sơ kỳ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

初 oracle 1
Giáp cốt văn
初 bigseal 1
Đại triện
初 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 初 là chữ hội ý: 衣 (衤, vải, quần áo) ghép 刀 (dao) — diễn tả công đoạn đầu tiên trong việc may áo: 'cầm dao cắt vải'. Vì đây là bước mở màn, chữ mang nghĩa 'khởi đầu, lúc đầu, mới mẻ'. Cấu trúc này rất trực quan và đã ổn định từ thời giáp cốt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我在学初级汉语。wǒ zài xué chū jí hàn yǔ. thanh 3

    Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.

  • 最初我不懂。zuì chū wǒ bù dǒng. thanh 4

    Lúc đầu tôi không hiểu.

  • 他在年初出国了。tā zài nián chū chū guó le. thanh 1

    Anh ấy ra nước ngoài hồi đầu năm.

  • 这是初步的计划。zhè shì chū bù de jì huà. thanh 4

    Đây là kế hoạch sơ bộ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đều có bộ 衤 bên trái, tự dạng tương tự, dễ nhầm

  • đều có bộ bên phải là dạng nét đơn, dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.