Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để phân loại trình độ, không làm vị ngữ trực tiếp
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sơ cấp
Từng chữ
- 初sơlần đầu, vừa mới, bắt đầu
- 级cấpcấp bậc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sơ cấp, trình độ đầu
Câu ví dụ
- 这本书非常适合初级汉语学习者。
Cuốn sách này rất phù hợp cho người học tiếng Trung sơ cấp.
- 他已经通过了初级程序员的考试。
Anh ấy đã thi đỗ kỳ thi lập trình viên sơ cấp.
- 我们学校开设了初级日语课程。
Trường chúng tôi đã mở khóa học tiếng Nhật sơ cấp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.