Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: sơ cấp, trình độ đầu
Câu ví dụ
- 这是初级
Đây là sơ cấp, trình độ đầu
- 我喜欢初级
Tôi thích 初级
- 初级很重要
初级 rất quan trọng
- 没有初级
Không có 初级
Kết hợp thường gặp
- 很初级
rất sơ cấp, trình độ đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.