Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa当初 dùng để chỉ thời điểm trong quá khứ khi một việc bắt đầu hoặc xảy ra. Mang sắc thái hồi tưởng về quá khứ.
Câu ví dụ
- 当初我不知道会这样。
Lúc đầu tôi không biết sẽ như vậy.
- 当初我们应该更努力。
Lúc đó chúng ta nên nỗ lực hơn.
- 当初的决定是对的。
Quyết định lúc đầu là đúng.
Kết hợp thường gặp
- 当初的决定
quyết định lúc đầu
- 当初我们
chúng ta lúc đó
- 想当初
nhớ lại lúc đó
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.