Từ vựng tiếng Trung
dāng*nián当
年
Nghĩa tiếng Việt
những năm đó
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: 田 (ruộng)
6 nét
年
Bộ: 干 (khô)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '当' có bộ '田' chỉ ruộng, gợi nhắc hình ảnh đối mặt với ruộng, làm chủ hay đảm đương.
- Chữ '年' có bộ '干' chỉ khô, kết hợp với phần còn lại tạo thành hình ảnh của một năm, thời gian.
→ Khi kết hợp, '当年' có nghĩa là 'năm đó', chỉ một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Từ ghép thông dụng
当时
lúc đó
当晚
tối hôm đó
当前
hiện tại