Nghĩa tiếng Việt
cái lược; chải (tóc)
Âm Hán Việt
sơ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 11 nét
梳 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ — cái lược gỗ) + 㐬 (biểu âm, dạng giản của 疏); chữ hình thanh. Cái lược bằng gỗ để lùa tóc, gốc nghĩa 'lược, chải tóc'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ tóc hoặc làm danh từ chỉ dụng cụ chải đầu.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shū/chải
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: sơ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sơ": 木 (gỗ) + 㐬 (giản từ 疏 — lùa tóc) — cái lược gỗ chải lùa tóc, đúng nghĩa 'lược, chải' trong 梳子 (lược), 梳理 (chải gỡ).
Gương Hán-Việt
'sơ' trong 'sơ tóc', 'sơ lược' (gần nghĩa)
Mở khoá kiến thức
Nắm 梳 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 梳, 梳子, 梳理.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 梳 là hình thanh: 木 (gỗ, biểu nghĩa — cái lược gỗ) + 疏 (biểu âm, viết tắt thành 㐬). Phần biểu âm 疏 mang nghĩa 'thưa, lùa' nên cũng hỗ trợ nghĩa: dùng cái lược lùa tóc. Nghĩa 'lược, chải' giữ nguyên trong 梳, 梳子, 梳理.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她每天早上梳头。
Mỗi sáng cô ấy chải tóc.
- 请给我一把梳子。
Cho tôi một cái lược.
- 她正在梳理思路。
Cô ấy đang sắp xếp lại dòng suy nghĩ.
- 妈妈帮女儿梳头发。
Mẹ giúp con gái chải tóc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.