Từ vựng tiếng Trung
shū*zi梳
子
Nghĩa tiếng Việt
lược
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
梳
Bộ: 木 (gỗ, cây)
11 nét
子
Bộ: 子 (con, trẻ con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '梳' có bộ '木' chỉ gỗ, liên quan đến vật dụng làm từ gỗ.
- Chữ '子' có nghĩa là con, thường chỉ một vật nhỏ bé hoặc đơn vị.
→ Chữ '梳子' có nghĩa là cái lược, là vật dụng nhỏ làm từ gỗ để chải tóc.
Từ ghép thông dụng
梳头
chải đầu
梳理
chải, gỡ rối
梳妆
trang điểm, chải chuốt