Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shū*lǐ

Nghĩa tiếng Việt

chải tóc; sắp xếp lại; phân tích

Âm Hán Việt

sơ lí

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây, gỗ)

11 nét

Bộ: (ngọc)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ là tóc tai hoặc các khái niệm trừu tượng như suy nghĩ, manh mối

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sơ lí

Từng chữ

  • cái lược; chải (tóc)
  • quản lý; xử lý; sửa sang; chỉnh lý; sắp xếp; quan tâm; để ý; chú ý; sửa ngọc; làm ngọc

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chải tóc hoặc (trừu tượng) sắp xếp lại.

Câu ví dụ

  • 梳理头发shūlǐ tóufa thanh 1

    chải tóc

  • 梳理思路shūlǐ sīlù thanh 1

    sắp xếp lại suy nghĩ

  • 梳理问题shūlǐ wèntí thanh 1

    phân tích vấn đề

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.