Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
pāshūtíqué

Nghĩa tiếng Việt

chỉnh lý, chọn lọc

Âm Hán Việt

tị sơ dịch quyết

4 chữ31 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mình; chính mình; bản thân)

3 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

11 nét

Bộ: (con dao, cái đao)

10 nét

Bộ: (cái tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng trong nghiên cứu để chỉ việc sàng lọc tài liệu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tị sơ dịch quyết

Từng chữ

  • tị kỷ; tỵ (ngôi sao thứ sáu trong địa chi); tỵ; con rắn (trong 12 con giáp)
  • cái lược; chải (tóc)
  • dịchgỡ, xé; chọn và nhặt ra
  • quyếtchọn nhặt ra; móc ra

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.