Nghĩa tiếng Việt
gỡ, xé; chọn và nhặt ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剔 = 易 (Dịch, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh. Bộ đao chỉ hành động cắt, gỡ bằng dao; 易 gợi âm tī. Tiểu triện đã ghi lại hình dạng chữ.
Hán-Việt: dich
Mẹo nhớ
Hán-Việt "dịch": dao (刂) tách dịch chuyển (易) từng phần — 剔 là gỡ, chọn lọc cẩn thận.
Gương Hán-Việt
剔 xuất hiện trong 挑剔 (khiêu dịch = kén chọn, khó tính) và 剔除 (dịch trừ = loại bỏ).
Mở khoá kiến thức
Biết 剔 (dịch) giúp đọc 挑剔 (kén chọn, cầu kỳ) và 剔除 (loại bỏ, sàng lọc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
剔 là chữ hình thanh: 刀/刂 (dao) biểu nghĩa, 易 biểu âm. Wiktionary xác nhận: {{Han compound|易|刀|ls=psc|c1=p|c2=s|t2=knife}}. Nghĩa gốc: dùng dao nhọn gỡ thịt khỏi xương — từ đó mở rộng sang nghĩa chọn lọc, loại bỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她对食物特别挑剔,很难满足。
Cô ấy đặc biệt kén chọn về đồ ăn, rất khó làm hài lòng.
- 他仔细地剔除了不合格的产品。
Anh ấy cẩn thận loại bỏ những sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.
- 不要对别人太挑剔。
Đừng quá kén chọn với người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.