Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bờ ruộng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

埸 có bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Glyph origin trong Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không mô tả cụ thể. Chữ chỉ bờ ranh giới giữa các thửa ruộng, hoặc biên giới/biên cương.

Hán-Việt: dịch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dịch": 埸 (dịch) — đất 土 tại vùng biên dịch, bờ ranh giới ruộng đồng. Nhớ: "dịch" âm gần "địa dịch" — vùng đất biên giới.

Gương Hán-Việt

dịch trong "疆埸" (cương dịch — biên cương, biên giới lãnh thổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 埸 (dịch) giúp đọc cổ văn về địa giới và nông nghiệp: 疆埸 (cương dịch — biên cương), bờ ruộng ranh giới.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

埸 có bộ 土 (đất) biểu nghĩa. Wiktionary không cung cấp glyph origin chi tiết (ghi {{Han etym}} và {{rfdef|zh}}). Chữ chỉ đường ranh giới trên đồng ruộng hoặc biên cương lãnh thổ. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 疆埸之間,士卒守備。jiāngyì zhījiān, shìzú shǒubèi. thanh 1

    Giữa vùng biên cương, binh lính canh phòng.

  • 田間埸畔種滿了莊稼。tián jiān yì pàn zhǒng mǎnle zhuāngjia. thanh 2

    Bờ ruộng đầu bờ trồng đầy hoa màu.

  • 古代農村以埸分界各家土地。gǔdài nóngcūn yǐ yì fēnjiè gè jiā tǔdì. thanh 3

    Nông thôn cổ đại dùng bờ ranh giới để phân chia đất của các nhà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 土, cùng liên quan đến đất đai/khoảng trống

  • cùng âm yì, khác nghĩa (dễ dàng, thay đổi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.