Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng trong văn phong hành chính để chỉ việc liệt kê các vấn đề cần giải quyết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sơ biện tử
Từng chữ
- 梳sơcái lược; chải (tóc)
- 辫biệnđan, bện, tết; bím tóc, đuôi sam; túm, bó, mớ; chuôi, cán
- 子tửcon; cái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 先把存在的问题梳梳辫子,再研究解决办法。
Trước tiên hãy liệt kê các vấn đề tồn tại, sau đó mới nghiên cứu cách giải quyết
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.