Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Sū*gé*lán苏

Nghĩa tiếng Việt

Scotland

Âm Hán Việt

tô các, cách lan

3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 艸 (bộ thảo)

7 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ riêng chỉ quốc gia hoặc vùng lãnh thổ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tô các, cách lan

Từng chữ

  • 苏tô(xem: tô rô 囌嚕)
  • 格các, cáchcách thức
  • 兰lanhoa lan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 苏格兰以其威士忌而闻名。Sū gé lán yǐ qí wēishìjì ér wénmíng. thanh 1
  • 她穿着苏格兰格子裙。Tā chuānzhe Sū gé lán gézǐ qún. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.